Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bố trí" (1)

bố trí
phát
Tiếng Anh Danh từarrange
Từ vựng của tôi
Tôi sẽ bố trí chỗ ở.
I arrange the accommodation.

swap_horiz Từ liên quan "bố trí" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bố trí" (2)

Tôi sẽ bố trí chỗ ở.
I arrange the accommodation.
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc Trời arranged a location for NewGreen to test the Robot Aigamo duck robot.